U đại tràng là khối mô bất thường phát triển trong lòng hoặc thành đại tràng, có thể lành tính hoặc ác tính. Việc nhận biết sớm dấu hiệu u đại tràng vô cùng quan trọng vì nhiều khối u có thể tiến triển thành ung thư nếu không được phát hiện kịp thời. Nhà Thuốc Nam Gia Truyền Nguyễn Thị Thái chia sẻ kiến thức chuyên sâu về dấu hiệu nhận biết sớm, nguyên nhân liên quan chế độ ăn uống, phương pháp nội soi và xét nghiệm chẩn đoán chính xác, cùng lựa chọn điều trị phù hợp từng trường hợp. Thông tin giúp người đọc hiểu rõ bản chất bệnh để chủ động bảo vệ sức khỏe.

Tổng quan u đại tràng và mối liên hệ với polyp, ung thư đại tràng

Đại tràng đóng vai trò quan trọng trong hệ tiêu hóa, chịu trách nhiệm hấp thu nước và tạo thành phân. Cấu trúc đại tràng bao gồm lớp niêm mạc bên trong, lớp cơ trơn và lớp thanh mạc bên ngoài. Chính lớp niêm mạc này dễ bị tổn thương và hình thành các khối polyp, khối u do tiếp xúc liên tục với chất thải, vi khuẩn và các chất gây kích ứng trong thức ăn.

Khái niệm u đại tràng bao gồm mọi khối mô tế bào tăng sinh bất thường trong đại tràng. Không phải tất cả u đại tràng đều là ung thư. Trên thực tế, phần lớn là các khối u lành tính như polyp tuyến, polyp tăng sản. Tuy nhiên, một số loại polyp có nguy cơ chuyển biến thành ung thư sau nhiều năm nếu không được phát hiện và cắt bỏ.

Mối liên hệ giữa polyp và ung thư đại tràng được các nghiên cứu y học xác nhận rõ ràng. Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, khoảng 95 phần trăm ung thư đại tràng phát triển từ polyp tuyến. Quá trình chuyển biến từ polyp lành tính thành ung thư thường mất từ 10 đến 15 năm, tạo cơ hội vàng để phát hiện và can thiệp sớm.

Khái niệm u đại tràng, polyp và phân biệt u lành – ác

U đại tràng là khối mô tế bào tăng sinh bất thường, có thể phát triển từ lớp niêm mạc hoặc sâu hơn trong thành ruột. Polyp đại tràng là dạng u lành tính phổ biến nhất, thường nhô ra lòng ruột dưới dạng có cuống giống nấm hoặc không cuống như mảng phẳng. Một số loại polyp như polyp tuyến được xem là polyp tiền ung thư do có nguy cơ ác tính hóa theo thời gian.

Tổng quan u đại tràng và mối liên hệ với polyp, ung thư đại tràng
Tổng quan u đại tràng và mối liên hệ với polyp, ung thư đại tràng

Phân biệt u lành tính và u ác tính dựa trên nhiều tiêu chí. U lành tính thường phát triển chậm, không xâm lấn vào các mô xung quanh, không di căn xa và có ranh giới rõ ràng. Ngược lại, u ác tính phát triển nhanh, xâm lấn thành ruột, lan tới hạch bạch huyết và có thể di căn qua đường máu tới gan, phổi.

Chỉ có kết quả mô bệnh học từ sinh thiết hoặc phẫu thuật mới cho phép kết luận chính xác bản chất của khối u. Vì vậy, khi phát hiện u đại tràng qua nội soi, bác sĩ luôn lấy mẫu mô để xét nghiệm, giúp lập kế hoạch điều trị phù hợp.

Vì sao cần hiểu rõ u đại tràng trước khi quyết định điều trị

Nhiều người bệnh khi nghe thấy có u trong đại tràng thường hoang mang, lo sợ và đồng nhất sai lầm với ung thư. Sự hiểu biết đúng đắn về bản chất u đại tràng giúp tránh tâm lý tiêu cực ảnh hưởng đến quá trình điều trị. Không phải u nào cũng nguy hiểm, nhiều trường hợp chỉ cần theo dõi hoặc cắt bỏ đơn giản qua nội soi.

Hiểu rõ loại u giúp người bệnh chọn phương pháp can thiệp phù hợp, tránh điều trị quá mức gây tốn kém và ảnh hưởng sức khỏe. Đồng thời, cũng tránh chủ quan bỏ sót ung thư giai đoạn sớm khi nghĩ rằng mọi u đều lành tính. Trao đổi cởi mở với bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa là chìa khóa để có quyết định điều trị đúng đắn.

Dấu hiệu nhận biết sớm u đại tràng và ung thư đại tràng

Ung thư đại tràng thường tiến triển âm thầm trong nhiều năm. Các dấu hiệu ban đầu rất kín đáo, dễ nhầm lẫn với rối loạn tiêu hóa thông thường như đầy hơi, khó tiêu, tiêu chảy hoặc táo bón nhẹ. U lành tính kích thước nhỏ thường không gây triệu chứng, chỉ phát hiện tình cờ qua nội soi định kỳ.

Khi khối u phát triển lớn hoặc có tính chất ác tính, các triệu chứng trở nên rõ rệt hơn. Người bệnh có thể gặp rối loạn đại tiện kéo dài, đau bụng âm ỉ, đi ngoài ra máu hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân. Nhận diện sớm các dấu hiệu này giúp tăng khả năng điều trị triệt để bằng nội soi hoặc phẫu thuật đơn giản, tránh giai đoạn muộn cần hóa trị nặng nề.

Triệu chứng sớm, kín đáo của u đại tràng dễ bị bỏ qua

Rối loạn tiêu hóa kéo dài là dấu hiệu cảnh báo đầu tiên. Người bệnh có thể bị tiêu chảy hoặc táo bón thay đổi thất thường, phân thay đổi hình dạng từ bình thường sang nhỏ, dẹt hoặc dạng lỏng. Cảm giác mót rặn sau khi đi ngoài, đi nhiều lần với lượng phân ít, cảm giác đại tiện không hết là những triệu chứng đặc trưng.

Triệu chứng sớm, kín đáo của u đại tràng dễ bị bỏ qua
Triệu chứng sớm, kín đáo của u đại tràng dễ bị bỏ qua

Đau bụng âm ỉ, đầy hơi, chướng bụng, khó tiêu kéo dài mặc dù đã điều trị theo hướng dẫn nhưng không đáp ứng tốt. Mệt mỏi, ăn kém, sụt cân nhẹ diễn tiến chậm trong vài tuần hoặc vài tháng. Người trên 40 tuổi có các triệu chứng này kéo dài hơn hai đến ba tuần cần đi khám và nội soi sớm để loại trừ u đại tràng.

Nghiên cứu của Tổ chức Y tế Thế giới cho thấy, phát hiện ung thư đại tràng giai đoạn sớm có tỷ lệ sống trên năm năm lên tới 90 phần trăm. Con số này giảm xuống còn dưới 15 phần trăm khi phát hiện ở giai đoạn muộn có di căn.

Dấu hiệu muộn và biến chứng cảnh báo u đại tràng nguy hiểm

Đi ngoài ra máu là triệu chứng nghiêm trọng cần khám ngay. Máu có thể đỏ tươi lẫn trong phân, máu bầm sẫm hoặc phân đen như hắc ín. Máu lẫn nhầy kéo theo mùi hôi gợi ý khối u đang loét, chảy máu. Không nên chủ quan cho rằng chỉ là bệnh trĩ hay nứt khe hậu môn.

Đau bụng từng cơn, quặn dữ dội, bí trung tiện, bí đại tiện, nôn ói gợi ý tắc ruột do khối u chèn ép. Đây là tình trạng cấp cứu cần nhập viện ngay. Sụt cân nhanh, thiếu máu nặng, da xanh xao, hoa mắt, mệt lử, sờ thấy khối cứng ở bụng, bụng căng trướng đều là dấu hiệu muộn.

Khi xuất hiện các triệu chứng này, cần đi khám cấp cứu hoặc đặt lịch khám sớm với bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa, ung bướu. Chậm trễ có thể bỏ lỡ cơ hội điều trị tốt nhất.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ u đại tràng, đặc biệt liên quan chế độ ăn uống

U đại tràng hình thành do sự kết hợp phức tạp giữa yếu tố di truyền, môi trường, lối sống và chế độ ăn uống. Có hai nhóm yếu tố nguy cơ: nhóm cố định không thay đổi được và nhóm có thể điều chỉnh. Nhóm nguy cơ cố định bao gồm tuổi cao, tiền sử gia đình có người mắc polyp hoặc ung thư đại tràng, các hội chứng di truyền và bệnh viêm đại tràng mạn tính.

Nhóm nguy cơ có thể thay đổi bao gồm chế độ ăn nhiều thịt đỏ, mỡ động vật, ít chất xơ, béo phì, ít vận động, hút thuốc lá, uống nhiều rượu bia. Trong đó, chế độ ăn uống và lối sống là yếu tố quan trọng có thể can thiệp để phòng ngừa polyp và u đại tràng hiệu quả.

Yếu tố di truyền, tuổi tác và bệnh nền liên quan u đại tràng

Tuổi tác là yếu tố nguy cơ hàng đầu. Người trên 50 tuổi, đặc biệt trên 60 tuổi có nguy cơ mắc u đại tràng và ung thư đại tràng cao gấp nhiều lần so với người trẻ. Theo Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ, khoảng 90 phần trăm ca ung thư đại tràng xảy ra ở người trên 50 tuổi.

Tiền sử gia đình có người bị polyp, ung thư đại tràng, đặc biệt họ hàng thế hệ thứ nhất như cha mẹ, anh chị em làm tăng nguy cơ gấp hai đến ba lần. Các hội chứng di truyền như hội chứng Lynch, bệnh đa polyp tuyến gia đình làm nguy cơ mắc ung thư đại tràng tăng rất cao, có thể lên tới 80 đến 100 phần trăm.

Bệnh viêm loét đại tràng, bệnh Crohn, viêm đại tràng mạn tính kéo dài làm tăng nguy cơ do tình trạng viêm mạn tính gây tổn thương niêm mạc. Nhóm có yếu tố nguy cơ này cần tầm soát sớm hơn tuổi khuyến cáo và nội soi định kỳ dày hơn.

Chế độ ăn uống, lối sống và nguy cơ hình thành u đại tràng

Chế độ ăn nhiều thịt đỏ như thịt bò, thịt heo, thịt cừu, đặc biệt thịt chế biến sẵn như xúc xích, giò chả, thịt hun khói làm tăng nguy cơ u đại tràng. Nghiên cứu của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế thuộc Tổ chức Y tế Thế giới phân loại thịt chế biến vào nhóm chất gây ung thư cho người.

Chế độ ăn uống, lối sống và nguy cơ hình thành u đại tràng
Chế độ ăn uống, lối sống và nguy cơ hình thành u đại tràng

Ăn nhiều mỡ động vật, đồ chiên xào nhiều dầu, ít rau củ quả, ít ngũ cốc nguyên hạt khiến lượng chất xơ trong khẩu phần thấp. Chất xơ giúp tăng khối lượng phân, giảm thời gian phân lưu lại trong đại tràng, từ đó giảm tiếp xúc của niêm mạc với các chất độc hại.

Béo phì, ít vận động, ngồi nhiều, hút thuốc lá, uống nhiều rượu bia đều là yếu tố nguy cơ đã được chứng minh. Thay đổi lối sống bằng cách ăn nhiều rau xanh, trái cây, giảm thịt đỏ, hạn chế rượu bia, duy trì chỉ số khối cơ thể hợp lý, tập thể dục ít nhất 150 phút mỗi tuần có thể giảm đáng kể nguy cơ u đại tràng.

Nội soi và các xét nghiệm giúp chẩn đoán u đại tràng chính xác hiện nay

Nội soi đại tràng được xem là tiêu chuẩn vàng để phát hiện, chẩn đoán và xử lý u đại tràng, polyp, ung thư đại tràng giai đoạn sớm. Phương pháp này cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp toàn bộ niêm mạc đại tràng, phát hiện tổn thương nhỏ nhất, lấy mẫu sinh thiết hoặc cắt bỏ polyp ngay trong lúc thăm khám.

Ngoài nội soi, các xét nghiệm hỗ trợ bao gồm xét nghiệm máu ẩn trong phân, xét nghiệm máu đánh giá tình trạng thiếu máu, chỉ dấu ung thư, cùng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, chụp cắt lớp vi tính, cộng hưởng từ giúp đánh giá mức độ lan rộng của khối u.

Nội soi đại tràng: vai trò, quy trình và nguy cơ

Nội soi đại tràng sử dụng ống soi mềm, mỏng có camera và đèn chiếu sáng, đưa từ hậu môn vào quan sát toàn bộ đại tràng. Bác sĩ có thể phát hiện polyp nhỏ chỉ vài milimét, cắt bỏ ngay bằng thòng lọng điện hoặc lấy mẫu sinh thiết từ khối u nghi ngờ.

Quy trình chuẩn bị nội soi đòi hỏi làm sạch đại tràng bằng cách uống thuốc xổ đặc biệt, nhịn ăn trước thăm khám. Người bệnh có thể được gây mê nhẹ hoặc gây tê để giảm khó chịu. Toàn bộ quá trình nội soi thường kéo dài từ 20 đến 40 phút.

Nguy cơ biến chứng của nội soi rất thấp, dưới 0,1 phần trăm, bao gồm chảy máu, thủng ruột hoặc tai biến liên quan gây mê. Lợi ích của việc phát hiện và cắt bỏ polyp tiền ung thư vượt xa nguy cơ này. Không nên trì hoãn nội soi khi bác sĩ chỉ định.

Xét nghiệm phân, xét nghiệm máu và chẩn đoán hình ảnh trong u đại tràng

Xét nghiệm máu ẩn trong phân là phương pháp sàng lọc không xâm lấn, phát hiện lượng máu vi lượng trong phân không nhìn thấy bằng mắt thường. Kết quả dương tính cần nội soi đại tràng để xác định nguyên nhân. Xét nghiệm miễn dịch phân phát hiện hemoglobin người có độ nhạy cao hơn.

Xét nghiệm phân, xét nghiệm máu và chẩn đoán hình ảnh trong u đại tràng
Xét nghiệm phân, xét nghiệm máu và chẩn đoán hình ảnh trong u đại tràng

Xét nghiệm máu giúp phát hiện tình trạng thiếu máu do chảy máu mạn tính từ khối u. Chỉ dấu ung thư phôi thai CEA thường tăng cao trong ung thư đại tràng, được dùng để theo dõi sau điều trị và phát hiện tái phát.

Siêu âm, chụp cắt lớp vi tính, cộng hưởng từ giúp đánh giá kích thước khối u, mức độ xâm lấn vào thành ruột, lan tới hạch bạch huyết, di căn gan, phổi. Thông tin này quan trọng để lập kế hoạch phẫu thuật và điều trị toàn diện. Không phương pháp nào thay thế nội soi nhưng chúng bổ trợ đánh giá toàn diện tình trạng bệnh.

Điều trị u đại tràng: từ nội soi, phẫu thuật đến hóa trị phù hợp từng trường hợp

Phương pháp điều trị u đại tràng phụ thuộc vào bản chất khối u, kích thước, vị trí và giai đoạn bệnh. U lành tính như polyp thường được cắt bỏ hoàn toàn qua nội soi. Ung thư đại tràng giai đoạn sớm có thể điều trị bằng phẫu thuật cắt đoạn ruột, trong khi giai đoạn muộn cần kết hợp phẫu thuật, hóa trị, xạ trị và điều trị nhắm trúng đích.

Đa số polyp và u lành tính nên cắt bỏ ngay khi phát hiện để phòng ngừa nguy cơ ác tính hóa. Quyết định cắt hay theo dõi dựa trên kích thước, số lượng, hình thái, vị trí và kết quả sinh thiết. Kế hoạch theo dõi sau cắt rất quan trọng để phát hiện sớm polyp mới hoặc tái phát.

Cắt polyp và khối u nhỏ bằng nội soi

Kỹ thuật cắt polyp qua nội soi bao gồm cắt polyp có cuống bằng thòng lọng điện, cắt polyp phẳng bằng phương pháp cắt niêm mạc hoặc cắt tách dưới niêm mạc đối với tổn thương lớn. Ưu điểm là ít xâm lấn, hồi phục nhanh, bảo tồn đại tràng, chi phí thấp hơn phẫu thuật.

Nguy cơ chảy máu sau cắt polyp khoảng 1 đến 2 phần trăm, thủng ruột dưới 0,1 phần trăm. Một số trường hợp có thể sót mô u nếu polyp quá lớn hoặc nằm vị trí khó. Vì vậy, cần thực hiện tại cơ sở có bác sĩ nội soi giàu kinh nghiệm và trang thiết bị đầy đủ.

Sau cắt polyp, người bệnh được hẹn nội soi lại sau một đến ba năm tùy theo loại polyp, số lượng, kích thước và kết quả mô bệnh học. Tuân thủ lịch hẹn tái khám, thay đổi lối sống và chế độ ăn uống giúp giảm nguy cơ tái phát polyp và u đại tràng.

Điều trị ung thư đại tràng: phẫu thuật, hóa trị và liệu pháp kết hợp

Phẫu thuật là nền tảng điều trị ung thư đại tràng, nhằm cắt bỏ hoàn toàn khối u cùng đoạn ruột xung quanh và hạch bạch huyết vùng. Ung thư giai đoạn sớm chỉ cần phẫu thuật có thể chữa khỏi hoàn toàn. Giai đoạn tiến triển có hạch dương tính cần phẫu thuật kết hợp hóa trị bổ trợ sau mổ để giảm nguy cơ tái phát.

Giai đoạn có di căn xa như gan, phổi cần điều trị đa mô thức kết hợp phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, điều trị nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch tùy tình trạng cụ thể. Quyết định điều trị được cá thể hóa dựa trên sức khỏe tổng thể, bệnh đi kèm và nguyện vọng của người bệnh.

Vai trò hội chẩn đa chuyên khoa bao gồm bác sĩ ngoại khoa, ung thư, xạ trị, tiêu hóa rất quan trọng để lên kế hoạch điều trị tối ưu. Người bệnh cần trao đổi kỹ với bác sĩ về mục tiêu điều trị, tác dụng phụ, chất lượng cuộc sống để đưa ra quyết định phù hợp.

Tham khảo: Cao tiêu độc tán u – Cao hỗ trợ điều trị U Dạ dày, Đại tràng, Trực tràng

Phòng ngừa và tầm soát chủ động u đại tràng, ung thư đại tràng

Phòng ngừa u đại tràng chia làm hai cấp độ. Phòng ngừa nguyên phát là thay đổi lối sống, chế độ ăn uống để giảm nguy cơ hình thành polyp và u. Phòng ngừa thứ phát là tầm soát định kỳ phát hiện polyp, u giai đoạn sớm trước khi chuyển thành ung thư.

Cắt bỏ polyp qua nội soi là biện pháp phòng ngừa ung thư đại tràng hiệu quả nhất đã được chứng minh. Nghiên cứu cho thấy, tầm soát và cắt polyp giảm tỷ lệ tử vong do ung thư đại tràng lên tới 50 đến 70 phần trăm. Người nguy cơ trung bình nên bắt đầu tầm soát từ 45 đến 50 tuổi, nhóm nguy cơ cao cần sớm hơn.

Thay đổi lối sống, chế độ ăn uống bảo vệ đại tràng

Chế độ ăn giàu chất xơ từ rau củ quả, ngũ cốc nguyên hạt giúp tăng khối lượng phân, giảm thời gian lưu thông qua đại tràng, giảm tiếp xúc với chất gây ung thư. Khuyến cáo ăn ít nhất 25 đến 30 gam chất xơ mỗi ngày.

Hạn chế thịt đỏ dưới 500 gam mỗi tuần, tránh thịt chế biến như xúc xích, giò chả. Giảm đồ chiên xào nhiều dầu mỡ, tăng cá, thịt trắng. Hạn chế rượu bia, nam giới không quá hai đơn vị rượu mỗi ngày, nữ giới không quá một đơn vị. Bỏ thuốc lá hoàn toàn.

Duy trì cân nặng hợp lý, chỉ số khối cơ thể từ 18,5 đến 24,9. Tập thể dục đều đặn ít nhất 150 phút hoạt động cường độ vừa mỗi tuần như đi bộ nhanh, bơi lội, đạp xe. Lối sống lành mạnh không chỉ giảm nguy cơ u đại tràng mà còn cải thiện sức khỏe tổng thể.

Khuyến cáo tầm soát bằng nội soi và xét nghiệm theo độ tuổi, nguy cơ

Người nguy cơ trung bình không có tiền sử gia đình nên bắt đầu tầm soát từ 45 đến 50 tuổi. Nội soi đại tràng toàn bộ là phương pháp tốt nhất, nếu kết quả bình thường có thể lặp lại sau 10 năm. Xét nghiệm máu ẩn phân hàng năm là lựa chọn thay thế, kết quả dương tính cần nội soi xác định.

Nhóm nguy cơ cao bao gồm người có tiền sử gia đình bị polyp hoặc ung thư đại tràng, bệnh viêm đại tràng mạn tính, hội chứng di truyền cần tầm soát sớm hơn, từ 20 đến 40 tuổi tùy yếu tố nguy cơ cụ thể. Tần suất nội soi dày hơn, có thể mỗi một đến ba năm.

Tư vấn với bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa để xác định thời điểm bắt đầu tầm soát và tần suất phù hợp. Đừng trì hoãn tầm soát vì sợ nội soi hay chi phí, lợi ích phát hiện sớm vượt xa bất tiện tạm thời.

Làm gì ngay khi nghi ngờ có u đại tràng

Khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ như rối loạn đại tiện kéo dài hơn hai tuần, đi ngoài ra máu, đau bụng không rõ nguyên nhân, sụt cân, mệt mỏi, thiếu máu, cần chủ động thực hiện các bước sau trong 24 đến 72 giờ.

Ghi nhận rõ triệu chứng về thời gian xuất hiện, tần suất, mức độ. Chuẩn bị danh sách thuốc đang dùng, bệnh nền, tiền sử gia đình. Tìm và đặt lịch khám tại cơ sở y tế có chuyên khoa tiêu hóa, trang thiết bị nội soi. Chuẩn bị tâm lý cho khả năng phải nội soi và xét nghiệm bổ sung.

Làm gì ngay khi nghi ngờ có u đại tràng
Làm gì ngay khi nghi ngờ có u đại tràng

Tránh trì hoãn khám vì sợ nội soi hoặc sợ phát hiện ung thư. Phát hiện sớm là chìa khóa điều trị thành công. Không tự ý dùng thuốc chống tiêu chảy, giảm đau kéo dài mà không biết nguyên nhân. Không tin tưởng tuyệt đối vào thông tin không kiểm chứng, bài thuốc lan truyền trên mạng xã hội.

Tại Nhà Thuốc Nam Gia Truyền Nguyễn Thị Thái, chúng tôi kết hợp y học cổ truyền hỗ trợ điều trị, tăng cường sức đề kháng, cải thiện chức năng tiêu hóa cho người bệnh đang điều trị u đại tràng. Tuy nhiên, chẩn đoán xác định bản chất u bắt buộc phải qua nội soi và mô bệnh học tại cơ sở y tế chuyên khoa.

Kết luận: chủ động nhận diện sớm u đại tràng để phòng tránh biến chứng nặng

Hiểu rõ u đại tràng là gì, nhận biết bảy dấu hiệu sớm bao gồm rối loạn đại tiện kéo dài, mót rặn, đau bụng âm ỉ, đầy hơi, đi ngoài ra máu, sụt cân, mệt mỏi giúp phát hiện bệnh giai đoạn can thiệp đơn giản. Chú ý nguyên nhân liên quan chế độ ăn nhiều thịt đỏ, ít chất xơ, béo phì, ít vận động để điều chỉnh lối sống phòng ngừa.

Nội soi đại tràng và xét nghiệm mô bệnh học là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán chính xác bản chất u. Điều trị phù hợp từ cắt polyp qua nội soi đối với u lành tính, phẫu thuật kết hợp hóa trị với ung thư đại tràng. Phát hiện sớm, điều trị kịp thời mang lại tiên lượng tốt, tỷ lệ sống cao, chất lượng cuộc sống được duy trì.

Chuyển từ tâm lý sợ hãi sang chủ động tầm soát và tham vấn bác sĩ chuyên khoa. Người từ 45 tuổi trở lên hoặc có yếu tố nguy cơ nên nội soi định kỳ. Thay đổi chế độ ăn tăng rau xanh, trái cây, giảm thịt đỏ, tập thể dục, bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia là nền tảng bảo vệ sức khỏe đại tràng lâu dài. Chia sẻ thông tin này với người thân để cùng nhau giảm gánh nặng bệnh tật trong cộng đồng.

Xem thêm:

Thuốc đông y chữa u

U đại tràng sigma là gì​

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *